Alpha Viet Nam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ALPHA VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$107.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108239322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJM0CPA |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | Thôn Chi Đông, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ALPHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALPHA VIET NAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Đông, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84914416655 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $74.9K |
| 马来西亚 | 2 | $33.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Confectioners Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $74.9K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $33.1K | 糖果、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 2公斤以下巧克力 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $10 |
| 2023-02-28 | 其他食品制剂 | LE BOURNE SDN. BHD. | 马来西亚 | $33.1K |
| 2023-01-13 | 夹心巧克力块≤2kg | UNITED CONFECTIONERS CO LTD | 俄罗斯 | $25.5K |
| 2023-01-13 | 夹心巧克力块≤2kg | UNITED CONFECTIONERS CO LTD | 俄罗斯 | $21.5K |
| 2023-01-13 | 夹心巧克力块≤2kg | UNITED CONFECTIONERS CO LTD | 俄罗斯 | $27.9K |