Fuco Hanoi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电动绞车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Fuco Hà Nội

37
进口笔数
0
出口笔数
$676.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $152.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105334313
企查查编码QVN740TJ39
成立日期2011-05-30
联系地址Số 1, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FUCO HÀ NỘI
企业英文名称FUCO HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84914210515
邮箱congtyfucohanoi@gmail.com
官网fucohanoi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842531电动绞车
680690其他矿物绝缘材料
392043PVC塑料板材
401693非泡沫橡胶密封件
701964涂层玻璃纤维布
701969其他玻璃纤维织物
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$676.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd.中国5$211.9K电动绞车、金属建筑配件
Suntex Composite Industrial Co., Ltd.中国3$78.7K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd.中国3$75.5K电动绞车、不锈钢洗涤槽
Wuxi Verda Automation Machinery Co., Ltd.中国3$58.5K电动绞车、37.5瓦以下电机
Wuxi Weida Motor Co., Ltd.中国3$46.8K电动绞车、37.5瓦以下电机
Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd.中国3$39.2KPVC塑料板材、其他塑料片材
Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd.中国4$38.9K耐火混合料、高铝耐火砖
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国2$24.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kaowoo Thermal Insulation Co., Ltd.中国3$24.3K矿物棉、其他矿物绝缘材料
Wallean Industries Co., Ltd.中国3$7.0K其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他玻璃纤维织物SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD中国$23.6K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$9.9K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$19.3K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.8K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$19.3K
2026-04-21其他玻璃纤维织物SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD中国$23.6K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.8K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$9.9K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$17.5K
2026-04-21电动绞车GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD中国$17.5K

相关企业 · 同类产品

Fuco Hanoi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →