Fuco Hanoi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fuco Hà Nội
37
进口笔数
0
出口笔数
$676.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105334313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN740TJ39 |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | Số 1, phố Đại Đồng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUCO HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | FUCO HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84914210515 |
| 邮箱 | congtyfucohanoi@gmail.com |
| 官网 | fucohanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701964 | 涂层玻璃纤维布 |
| 701969 | 其他玻璃纤维织物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $676.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $211.9K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Suntex Composite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.7K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.5K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Wuxi Verda Automation Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.5K | 电动绞车、37.5瓦以下电机 |
| Wuxi Weida Motor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 电动绞车、37.5瓦以下电机 |
| Livite (Wuxi) High Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | PVC塑料板材、其他塑料片材 |
| Zhengzhou Kerui (Group) Refractory Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.9K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kaowoo Thermal Insulation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Wallean Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.0K | 其他玻璃纤维、涂层玻璃纤维布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维织物 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维织物 | SUNTEX COMPOSITE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17.5K |