Delta Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị công nghiệp DELTA
128
进口笔数
0
出口笔数
$9.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102184839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTK48Y7 |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | Số 815 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP DELTA |
| 企业英文名称 | DELTA INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115A đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904316568 |
| 邮箱 | vpdelta184839@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 127 | $9.72M |
| 中国台湾 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 117 | $9.35M | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
| SD Hoist Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $249.7K | 电动绞车、8425机械零件 |
| Yujin Industry Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $114.7K | 土方机械零件、静止变流器 |
| TAI CHUAN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.7K | 电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 750W以下交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 750W以下交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $860 |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $860 |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 750W-75kW交流电机 | SD Hoist Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |