VIET THANH TRADE & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Thành
13
进口笔数
0
出口笔数
$817.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800645773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPSGN3Q |
| 成立日期 | 2010-08-26 |
| 联系地址 | Số nhà 012, Tổ 4, phố Lý Tự Trọng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 012, Tổ 4, phố Lý Tự Trọng, Phường Thục Phán, Cao Bằng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842063756678 |
| 邮箱 | vietbeo1976@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $817.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $434.0K | 其他干果、带壳核桃 |
| HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $250.8K | 其他干果、带壳核桃 |
| HEKOU YUELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $86.6K | 其他干果、干杂蘑菇 |
| KASHI FAIRCHILD AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $38.8K | 其他干果 |
| GUANGXI NAPO COUNTY ZHENGBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 卫生纸 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他干果 | KASHI FAIRCHILD AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2024-08-06 | 其他干果 | HEKOU YUELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2024-07-26 | 其他干果 | HEKOU YUELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-07-26 | 其他干果 | HEKOU YUELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-07-25 | 卫生纸 | GUANGXI NAPO COUNTY ZHENGBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-07-25 | 卫生纸 | GUANGXI NAPO COUNTY ZHENGBANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-25 | 其他干果 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-07-25 | 其他干果 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-07-23 | 其他干果 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-07-19 | 其他干果 | GANSU SHISUI AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $62.0K |