DHP EMS Electric Machine Synthetic Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN Cơ TổNG HợP EMS DHP
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316071455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN314P2E2 |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | 32/11 Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN CƠ TỔNG HỢP EMS DHP |
| 企业英文名称 | DHP EMS ELECTRIC MACHINE SYNTHETIC TRADE SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/11 Hồ Văn Tư, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84981289839 |
| 邮箱 | admin@dhppack.com |
| 官网 | dhppack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $1.40M |
| 中国 | 5 | $75.0K |
| 缅甸 | 1 | $23.1K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | 32 | $1.40M | 其他塑料制品、聚酯塑料片材 |
| Linyi Fanghua Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.2K | 600mm以下涂塑钢板、冷轧钢片 |
| Goodsail Sdn. Bhd. | 缅甸 | 1 | $23.1K | 其他塑料制品 |
| Wenzhou Zhenda Packing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 包装机械、气动工具零件 |
| ECONOPURE WATER SYSTEMS | 美国 | 1 | $1.7K | 过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $14.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $21 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $9.0K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | GOODSAIL SDN BHD. | 马来西亚 | $8.3K |