MERZARIO CO., LTD
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309582314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM54HB39 |
| 成立日期 | 2009-11-03 |
| 联系地址 | 40 Đường Nguyễn Văn Giai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MERZARIO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các họa động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải Cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương, trừ vận tải nội địa": Doanh nghiệp không được kinh doanh dịch vụ vận tài biển quy định tại Khoản 3 Điều 31 Luật Đầu tư. Đối với ngành nghề: "Lưu giữ hàng hóa" thuộc CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84908028823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-20 | 其他塑料制品 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-15 | 其他塑料制品 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-21 | 其他木家具 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-21 | 木制厨房家具 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-21 | 其他木家具 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-21 | 其他木家具 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-21 | 其他木家具 | AIR & SEA INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |