Acetech Material & Equipment Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Acetech
28
进口笔数
34
出口笔数
$126.3K
进口金额
$147.8K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2024-12-06
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104209084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBU54DA |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ 322 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ACETECH |
| 企业英文名称 | ACETECH MATERIAL AND EQUIPMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ 322 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842436781666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 381800 | 电子用掺杂元素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $68.6K |
| 捷克 | 2 | $15.5K |
| 中国 | 6 | $13.4K |
| 英国 | 2 | $12.1K |
| 法国 | 3 | $9.5K |
| 比利时 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 越南 | 1 | $937 |
| 日本 | 2 | $588 |
| 韩国 | 1 | $340 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $140.1K |
| 新加坡 | 2 | $3.7K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $102.5K | 真空泵、非轻质石油 |
| Metallisation Ltd | 英国 | 1 | $12.0K | 焊接机零件、喷雾机零件 |
| Zhengzhou Tainuo Film Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 电子用掺杂元素、机床零件 |
| Ningbo Baosi Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| Astro Scientific Centre Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $862 | 贱金属帽架、37.5瓦以下电机 |
| Xiamen Kingzom Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $612 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Rakuen Co., Ltd. | 日本 | 1 | $518 | 切片机零件 |
| Microchemicals GmbH | 德国 | 1 | $465 | 照相化学制剂、油漆溶剂 |
| Disco Hi-Tec (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $395 | 其他机器刀具、8486机器零件 |
| Biotain Crystal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 电子用掺杂元素、其他手工工具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 22 | $75.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 6 | $48.2K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vacuum Technique Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.7K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 真空泵 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.8K |
| 2024-12-03 | 分析仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $22.1K |
| 2024-11-12 | 真空泵 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-12 | 液体过滤机械 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-16 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $979 |
| 2024-10-16 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $979 |
| 2024-10-16 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $979 |
| 2024-09-16 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2024-08-16 | 真空泵 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 捷克 | $5.6K |
| 2024-08-08 | 液体过滤机械 | NINGBO BAOSI ENERGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 分析仪器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $29.1K |
| 2024-11-25 | 真空泵 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2024-09-16 | 其他测量仪器 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $6.3K |
| 2024-08-01 | 其他润滑剂 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2024-07-10 | 其他润滑剂 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-07-03 | 非纺织润滑剂 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-07-03 | 过滤净化器零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-06-13 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-06-13 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2024-06-13 | 其他测量仪器 | VACUUM TECHNIQUE SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |