DBK Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 计量液体泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Dbk Việt Nam
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
83
进口笔数
48
出口笔数
$1.46M
进口金额
$89.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-26
最近出口
42
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312980932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK4D021 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | 17/Y3 tổ 147 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DBK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DBK VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17/Y3 tổ 147 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 932540460 |
| 邮箱 | info@dbk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 199亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.25M |
| 韩国 | 7 | $93.9K |
| 德国 | 7 | $54.4K |
| 日本 | 3 | $20.8K |
| 中国台湾 | 2 | $17.4K |
| 加拿大 | 2 | $13.7K |
| 意大利 | 1 | $9.3K |
| 法国 | 1 | $2.9K |
| 比利时 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $738 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $89.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Android Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $722.3K | 带马达手动工具、计量液体泵 |
| Xingtai Huanri Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.6K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| S.D. Corp. | 韩国 | 5 | $68.0K | 液压车辆千斤顶、计量液体泵 |
| Wuxi Samway Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他金属加工机床、其他橡塑机械 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $32.8K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Qingdao Well Done Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $20.8K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Wenling Hongbaoshi Vacuum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.0K | 真空泵、钢铁容器<50升 |
| PNK Agriculture & Machinery Parts Ltd. | 中国 | 3 | $16.0K | 其他车辆零件、车辆离合器 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $8.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $27.8K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 9 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.6K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| Vietnam Create Medic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $921 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU ANDROID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 其他车辆零件 | PNK AGRICULTURE & MACHINERY PARTS LTD | 中国 | $76 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | METKRAFT LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 液体过滤机械 | METKRAFT LTD | 越南 | $176 |
| 2026-03-24 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $176 |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 激光机床 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-21 | 激光机床 | VIETNAM CREATE MEDIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 液体过滤机械 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $337 |
| 2025-12-23 | 液体过滤机械 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-11-17 | 非轻质石油 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $4.0K |