Vietnam D2Pharm Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DPHARM
29
进口笔数
0
出口笔数
$128.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106843828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SQM4U5 |
| 成立日期 | 2015-05-08 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 237/28 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DPHARM |
| 企业英文名称 | DPHARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 237/28 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466609833 |
| 邮箱 | contact@dpharmjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 481110 | 焦油纸板 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $123.6K |
| 日本 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Foreign Trade Medicines & Health Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.1K | 人造纤维无纺布70-150克、25-70克非织造布 |
| Yiwu Medicare Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.4K | PET塑料片材、其他纸制品 |
| YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $17.0K | PET塑料片材、其他纸制品 |
| Jiangmen City Jasion Houseware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $14.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shandong Xinglin Non-Woven Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 25-70克非织造布、980200 |
| Shanghai Medicines & Health Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
| Beijing Jinhua Ke Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zhejiang Huikang Medicinal Articles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 医用粘性敷料、自粘纸板 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| CHANGSHU YONGDELI SPUNLACED NON-WOVEN FABRIC CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $590 |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | YIWU MEDICARE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-10 | 70-150克非织造布 | CHANGSHU YONGDELI SPUNLACED NON-WOVEN FABRIC CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-22 | 其他纸制品 | YIWU MEDICARE TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-22 | 其他纸制品 | YIWU MEDICARE TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-03 | 70-150克非织造布 | NANTONG FOREIGN TRADE MEDICINES & HEALTH PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.1K |