Duy Khanh Construction & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và MôI TRườNG DUY KHANH VP
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500598543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUXJJ02C |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | Thôn Môn Trì, Xã Vĩnh Thịnh, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG DUY KHANH VP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Môn Trì, Xã Vĩnh Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84328933336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $41.3K |
| 越南 | 1 | $83 |
| 意大利 | 1 | $80 |
| 美国 | 1 | $41 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.5K | 其他光学元件、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 自动控制仪器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2024-05-15 | 其他功能机器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2024-05-15 | 其他功能机器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 其他功能机器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $434 |
| 2024-05-15 | 自动控制仪器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2024-05-15 | 温控处理设备 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2024-05-15 | 其他功能机器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-05-15 | 其他木工机床 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $417 |
| 2024-05-15 | 其他木工机床 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $417 |
| 2024-05-15 | 自动控制仪器 | COASIA OPTICS VINA CO LTD | 韩国 | $217 |