Thai Son Import Export & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Thái Sơn
35
进口笔数
0
出口笔数
$5.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104588957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPX9JPF |
| 成立日期 | 2010-04-19 |
| 联系地址 | Số 317B, ngõ 317, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON IMPORT - EXPORT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 317B, ngõ 317, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438472241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761410 | 钢芯铝电缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $5.89M |
| 泰国 | 1 | $77.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proterial Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $5.10M | 铜绕组线、6mm以上铜丝 |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 1 | $661.5K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 5 | $134.9K | ||
| Preformed Line Products (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $77.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $166.3K |
| 2025-12-19 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $281.4K |
| 2025-08-14 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $83.7K |
| 2025-08-14 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $84.0K |
| 2025-07-25 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $82.6K |
| 2025-07-25 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $83.7K |
| 2025-05-20 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $56.4K |
| 2025-05-20 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $168.2K |
| 2025-05-09 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $170.0K |
| 2025-04-22 | 非取向硅钢板 | PROTERIAL ASIA PACIFIC PTE.LTD | 日本 | $55.5K |