Meditech VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDITECH-VN
- Facebook1
10
进口笔数
0
出口笔数
$126.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110259686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTTV5MV |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 16/28 ngõ 210 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDITECH-VN |
| 企业英文名称 | MEDITECH-VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/28 ngõ 210 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84979147168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 611510 | 压力袜 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $126.4K |
| 印度 | 1 | $68 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sejoy Electronics & Instruments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.1K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Huai'an Helen Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| ASCENT MEDITECH LIMITED | 印度 | 1 | $68 | 矫形器具、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $711 |
| 2025-12-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $413 |
| 2025-12-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-10 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-03 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-06-03 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-06-03 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-06-03 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $330 |
| 2025-06-03 | 诊断试剂 | HANGZHOU SEJOY ELECTRONICS & INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $6.6K |