MMGA Vietnam Technology & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ MMGA VIệT NAM

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$92.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $342 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $756 · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109480795
企查查编码QVNRE20KKY
成立日期2020-12-31
联系地址B16 Embassy Garden, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ MMGA VIỆT NAM
企业英文名称MMGA VIET NAM TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
731824非螺纹钢销
960390扫帚刷子
846610机床零件附件
848210滚珠轴承
841231气动直线发动机
391732塑料管
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$92.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南44$50.4K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$13.3K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$12.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南9$7.2K印刷电路、自粘塑料卷
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南9$7.1K其他塑料制品、印刷电路
Masslam Vina Co., Ltd.越南4$1.7K非泡沫塑料片、铜合金箔

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-22非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-22非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-22非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-21自粘塑料卷KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$528
2026-04-21自粘塑料卷KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$234
2026-04-21自粘塑料卷KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$234
2026-04-21自粘塑料卷KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$528
2026-04-20非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$71
2026-04-20非螺纹钢销KYOSHA VIETNAM CO LTD越南$230

相关企业 · 同类产品

MMGA Vietnam Technology & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →