Hoa Hiep Hung Rubber Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 890 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU HòA HIệP HưNG

20
进口笔数
890
出口笔数
$3.35M
进口金额
$116.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
112
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $819.6K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 20 笔2024-03进口 $167.4K · 2 笔出口 $1.21M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 1 笔2024-05进口 $265.1K · 2 笔出口 $1.00M · 5 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.37M · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 36 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.12M · 13 笔2024-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.44M · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.06M · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.62M · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.98M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 22 笔2025-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $5.98M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.39M · 39 笔2025-09进口 $41.8K · 2 笔出口 $3.80M · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.04M · 28 笔2025-11进口 $495.9K · 1 笔出口 $6.14M · 36 笔2025-12进口 $681.4K · 3 笔出口 $6.02M · 36 笔2026-01进口 $376.7K · 2 笔出口 $8.27M · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 15 笔2026-03进口 $173.4K · 1 笔出口 $3.40M · 15 笔2026-04进口 $1.05M · 2 笔出口 $2.03M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $819.6K · 11 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.12M · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 33 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.44M · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.13M · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.26M · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 20 笔2024-03进口 $167.4K · 2 笔出口 $1.21M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 1 笔2024-05进口 $265.1K · 2 笔出口 $1.00M · 5 笔2024-06进口 $3.9K · 1 笔出口 $1.41M · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.50M · 37 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.37M · 37 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.76M · 36 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $2.12M · 13 笔2024-11进口 $49.9K · 1 笔出口 $1.44M · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.06M · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.62M · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.98M · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 22 笔2025-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $5.98M · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.42M · 33 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.39M · 39 笔2025-09进口 $41.8K · 2 笔出口 $3.80M · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.04M · 28 笔2025-11进口 $495.9K · 1 笔出口 $6.14M · 36 笔2025-12进口 $681.4K · 3 笔出口 $6.02M · 36 笔2026-01进口 $376.7K · 2 笔出口 $8.27M · 39 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 15 笔2026-03进口 $173.4K · 1 笔出口 $3.40M · 15 笔2026-04进口 $1.05M · 2 笔出口 $2.03M · 10 笔

工商档案

企业注册号3900388856
企查查编码QVN4NCFS9J
成立日期2006-03-09
联系地址Tổ 3, ấp Hòa Đông B, Xã Hòa Hiệp, Huyện Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU HÒA HIỆP HƯNG
企业英文名称HOA HIEP HUNG RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, ấp Hòa Đông B, Xã Phước Vinh, Tây Ninh
经营范围1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842763871338
传真02763871339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
392310塑料包装箱
400220丁二烯橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400110天然橡胶乳
400280混合橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦8$2.34M
菲律宾1$353.9K
喀麦隆2$340.7K
利比里亚1$139.6K
中国3$113.9K
俄罗斯1$49.9K
马来西亚4$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国196$42.75M
越南36$12.50M
新加坡51$11.22M
韩国60$11.01M
美国87$9.63M
西班牙59$5.08M
印度47$3.80M
德国20$2.47M
意大利54$2.28M
土耳其45$2.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R1 International Pte. Ltd.新加坡11$3.14M技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升)
Taifortune Trading Sdn. Bhd.马来西亚4$163.8K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶
Namazie International Pte. Ltd.新加坡1$27.8K技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升)
Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚3$12.6K其他塑料包装制品、塑料包装箱
ECO PLAS INDUSTRY (MALAYSIA) Sdn. Bhd.马来西亚1$4.7K塑料包装箱、其他塑料包装制品

下游采购商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R1 International Pte. Ltd.新加坡176$28.42M技术分类天然橡胶、混合橡胶
CNKU Pte. Ltd.新加坡131$26.70M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南34$12.40M技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Namazie International Pte. Ltd.新加坡60$4.32M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Ningbo Wanyee Imp. & Exp. Co., Ltd.中国24$3.20M天然橡胶乳、混合橡胶
Corrie MacColl North America Inc.美国30$2.42M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Teodoro Gonzalez S.A.西班牙16$1.34M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie MacColl Europe B.V.土耳其27$1.12M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie Maccoll Europe B.V.英国20$1.03M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Corrie Maccoll Europe B.V.意大利25$1.02M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$176.9K
2026-04-28技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD菲律宾$176.9K
2026-04-06技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$346.8K
2026-04-06技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$346.8K
2026-03-24技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$173.4K
2026-01-06丁二烯橡胶TAIFORTUNE TRADING SDN. BHD.中国$36.0K
2026-01-05技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$340.7K
2025-12-31技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD喀麦隆$170.4K
2025-12-11技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD喀麦隆$170.4K
2025-12-08技术分类天然橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$340.7K

出口(共 890)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$121.6K
2026-04-17技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$69.9K
2026-04-17技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$390.0K
2026-04-15技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$80.4K
2026-04-14混合橡胶R1 INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$396.2K
2026-04-12技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$34.9K
2026-04-12技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$139.7K
2026-04-09技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$174.6K
2026-04-09技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$34.8K
2026-04-08技术分类天然橡胶CNKU PTE LTD新加坡$201.1K

相关企业 · 同类产品

Hoa Hiep Hung Rubber Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →