FDI High-Tech Equipment Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị CôNG NGHệ CAO FDI

0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108629900
企查查编码QVN60VMJA3
成立日期2019-03-04
联系地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CAO FDI
企业英文名称FDI HIGH-TECH EQUIPMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842471081686
邮箱kinhdoanh.fdi@gmail.com
传真02437958811
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
853649高压继电器
848120液压气压阀门
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$1.86M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南39$672.7K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南40$668.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Top Textiles Ltd.越南99$484.1K其他硫酸盐、烧碱溶液
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南28$53.8K弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28钳子镊子TOP TEXTILES LTD越南$40
2026-04-28不可调扳手TOP TEXTILES LTD越南$69
2026-04-28不可调扳手TOP TEXTILES LTD越南$69
2026-04-28其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$2.1K
2026-04-28锡条杆TOP TEXTILES LTD越南$40
2026-04-28聚合物基油漆TOP TEXTILES LTD越南$63
2026-04-28金属焊条TOP TEXTILES LTD越南$43
2026-04-28非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$96
2026-04-28合金钢型材TOP TEXTILES LTD越南$78
2026-04-28锡条杆TOP TEXTILES LTD越南$40

相关企业 · 同类产品

FDI High-Tech Equipment Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →