FDI High-Tech Equipment Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THIếT Bị CôNG NGHệ CAO FDI
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108629900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60VMJA3 |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ CAO FDI |
| 企业英文名称 | FDI HIGH-TECH EQUIPMENT IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HUD3 Tower, số 121-123 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842471081686 |
| 邮箱 | kinhdoanh.fdi@gmail.com |
| 传真 | 02437958811 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $1.86M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $672.7K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $668.7K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 99 | $484.1K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $53.8K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 锡条杆 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 合金钢型材 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-28 | 锡条杆 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $40 |