MAI NHU
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
8
进口笔数
0
出口笔数
$2.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900393207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2X3H27 |
| 成立日期 | 2006-06-07 |
| 联系地址 | Chợ đường biên Mộc Bài, khu kinh tế cửa khẩu Mộc Bài, ấp Thuận Tây, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Mai Như |
| 企业英文名称 | MAI NHU CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ đường biên cửa khẩu Mộc Bài, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Mua bán hàng kim khí điện máy, điện lạnh, điện tử, thực phẩm, giấy và các sản phẩm từ giấy, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, bánh kẹo, quần áo vải sợi, linh kiện máy vi tính, nguyên vật liệu ngành may mặc, đồ chơi trẻ em, điện thoại, phụ tùng xe gắn máy, bơ, sữa, đường, thực phẩm công nghệ, mỹ phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình, hàng gia dụng, máy móc ngành công nghiệp.Dịch vụ nhà đất, môi giới bất động sản. Đại lý ký gửi hàng hóa.Kinh doanh thuốc lá điếu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
| 060390 | 加工切花 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 091011 | 整姜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET TIN TRANSPORTATION & TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | 4 | $968 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | 2 | $720 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $80 |
| 2024-09-30 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $240 |
| 2024-09-24 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $160 |
| 2024-09-24 | 其他护肤品 | BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $240 |
| 2024-09-18 | 棉针织T恤 | — | 越南 | $6 |
| 2024-09-18 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $0 |
| 2024-09-18 | 棉针织裤 | — | 越南 | $4 |
| 2024-09-18 | 化纤连衣裙 | — | 越南 | $2 |
| 2024-09-18 | 塑料餐具 | — | 越南 | $10 |
| 2024-09-18 | 纸制餐具 | — | 越南 | $5 |