Yanegiken Material Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YANEGIKEN MATERIAL VIệT NAM

5
进口笔数
19
出口笔数
$53.6K
进口金额
$254.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-08
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-08进口 $15.1K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 2 笔2025-08进口 $15.1K · 2 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314434103
企查查编码QVNMR9Y0G3
成立日期2017-06-06
联系地址Tòa nhà 123, 127 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YANEGIKEN MATERIAL VIỆT NAM
企业英文名称YANEGIKEN MATERIAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà 123, 127 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84902651957
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731812木螺钉

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731812木螺钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$31.8K
中国台湾2$13.5K
越南1$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$159.2K
美国5$83.9K
越南1$10.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanegiken Co., Ltd.中国2$31.8K木螺钉、钢铁螺钉螺栓
4b6ce7c6a5d77622672d44268bf3bbbe2$13.5K
Yanegiken Co., Ltd.越南1$8.3K钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanegiken Co., Ltd.日本14$170.2K其他铝制品、钢铁螺钉螺栓
Yanegiken Co., Ltd.美国3$83.9K其他铝制品、金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10非泡沫橡胶密封件TAIWAN LEE RUBBER CO LTD中国台湾$6.7K
2025-09-18钢铁螺钉螺栓YANEGIKEN CO LTD中国$12.6K
2025-08-21钢铁螺钉螺栓YANEGIKEN CO LTD越南$8.3K
2025-08-18非泡沫橡胶密封件TAIWAN LEE RUBBER CO LTD中国台湾$6.8K
2025-01-20木螺钉YANEGIKEN CO LTD中国$19.2K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08钢铁螺钉螺栓Yanegiken Co., Ltd.日本$6.2K
2026-03-02钢铁螺钉螺栓Yanegiken Co., Ltd.日本$6.2K
2026-01-29钢铁螺钉螺栓Yanegiken Co., Ltd.日本$6.2K
2026-01-07钢铁螺钉螺栓Yanegiken Co., Ltd.日本$6.2K
2025-11-06钢铁螺钉螺栓YANEGIKEN CO LTD日本$5.2K
2025-10-23钢铁螺钉螺栓Yanegiken Co., Ltd.日本$19.1K
2025-09-10钢铁螺钉螺栓YANEGIKEN CO LTD日本$10.4K
2025-08-13木螺钉Yanegiken Co., Ltd.日本$7.3K
2025-07-31木螺钉YANEGIKEN CO LTD日本$18.9K
2025-07-03钢铁螺钉螺栓YANEGIKEN CO LTD日本$10.9K

相关企业 · 同类产品

Yanegiken Material Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →