DK Kikai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DK KIKAI VIệT NAM
45
进口笔数
89
出口笔数
$195.7K
进口金额
$236.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109888513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11WER30 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | 15 Hẻm 197/318/3/14 Tổ 12, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DK KIKAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DK KIKAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Hẻm 197/318/3/14 Tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84985809932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $189.2K |
| 中国 | 4 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $229.6K |
| 泰国 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | 17 | $113.6K | 非泡沫橡胶密封件、滚珠轴承 |
| KOMATSU INDUSTRIES (THAILAND) | 泰国 | 14 | $65.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Amada Orio (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $7.0K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Xiamen Rui Feng Youlian International Trade Co., Ltd. | 日本 | 3 | $4.3K | 阀门龙头、非CRT显示器 |
| Foshan Lanhuan Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 机械零件、其他风扇 |
| XIAMEN CHENSHUN ZHIHENG TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.9K | 非CRT显示器、机床零件 |
| Amada Press System (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Komatsu Industries Corp | 日本 | 1 | $186 | 机床零件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 22 | $86.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $26.5K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Kein Hing Muramoto (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $21.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.9K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Saigon Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 其他钢铁制品、镀锌钢板 |
| Siam Koji Kikai Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $6.8K | 非泡沫橡胶密封件、传动部件 |
| Muro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 冷轧钢片、冷轧碳钢带 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 60伏以下继电器 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $809 |
| 2026-04-19 | 60伏以下继电器 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $945 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $179 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $809 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $132 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $282 |
| 2026-04-19 | 60伏以下继电器 | Ota Yoshio Machine Industry Co., Ltd. | 日本 | $84 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-24 | 其他电气开关 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-04-23 | 其他橡胶带 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $433 |
| 2026-04-22 | 60伏以下继电器 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $180 |
| 2026-04-22 | 60伏以下继电器 | KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $180 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $433 |
| 2026-04-22 | 60伏以下继电器 | KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $199 |
| 2026-04-22 | 60伏以下继电器 | Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | $199 |
| 2026-04-22 | 其他橡胶带 | KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) CO LTD HAI PHONG BRANCH | 越南 | $433 |