An Phu Equipment & Techniques Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他油类添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Kỹ Thuật An Phú
1
进口笔数
90
出口笔数
$630
进口金额
$142.6K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105281439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4UJM0VW |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Trung tâm Giám định máy Nông Nghiệp, Tổ dân phố Chính Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KỸ THUẬT AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU EAUIPMENTS AND TECHNIQUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm Giám định máy Nông Nghiệp, Tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0893 - Khai thác muối 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973318668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $141.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLANTIC ULTRAVIOLET CORPORATION. | 美国 | 1 | $630 | 紫外线红外线灯、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 18 | $40.1K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 18 | $40.0K | 棉机织布、非织造标签 |
| Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $33.8K | 混合橡胶、其他钢铁制品 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Nishina Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam | 越南 | 1 | $2.3K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam | 1 | $659 | 色织棉布、漂白棉布 | |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $480 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 紫外线红外线灯 | Atlantic Ultraviolet Corp. | 美国 | $630 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他杀鼠剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-25 | 其他油类添加剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-22 | 其他杀鼠剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-22 | 盐及氯化钠 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $309 |
| 2026-06-22 | 其他油类添加剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-05-28 | 其他油类添加剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-05-28 | 其他杀鼠剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-05-25 | 其他杀鼠剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-05-25 | 其他油类添加剂 | Sumiriko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-04-09 | 其他杀鼠剂 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (2500520875) | 越南 | $1.0K |