HANOI CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NGHị
9
进口笔数
0
出口笔数
$139.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102029190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TBMM9B |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 632 và 633, Tờ bản đồ số 7, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NGHỊ |
| 企业英文名称 | HA NGHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 632 và 633, Tờ bản đồ số 7, Ấp Bình Tiền 1, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917036936 |
| 邮箱 | levanbinh45@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $139.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | 7 | $108.5K | 其他食用蔬菜 |
| HA NGHI CO PTE LTD | 新加坡 | 2 | $31.3K | 其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-01-20 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-12-29 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-05-06 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-02-12 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-11-29 | 其他食用蔬菜 | HA NGHI CO PTE LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-09-20 | 其他食用蔬菜 | HA NGHI CO PTE LTD | 中国 | $15.7K |
| 2023-09-29 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-08-14 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-07-05 | 其他食用蔬菜 | YCJYB (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.4K |