SEA INTERNATIONAL MINERAL IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他天然砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và KHAI THáC KHOáNG SảN QUốC Tế SEA
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102028006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX50H7C |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | A8.33, West Lakes Golf Villas, Ấp Chánh, Xã Hậu Nghĩa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN QUỐC TẾ SEA |
| 企业英文名称 | SEA INTERNATIONAL MINERAL MINING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A8.33, West Lakes Golf Villas, Ấp Chánh, Xã Hậu Nghĩa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84981639639 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250590 | 其他天然砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | 1 | $17.6K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2023-05-16 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2023-05-16 | 其他天然砂 | SOKTHEARA (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |