TAINGUYEN BONPHUONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tài Nguyên Bốn Phương
5
进口笔数
0
出口笔数
$129.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107333795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7DQXCK |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số 216B, ngõ 545 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÀI NGUYÊN BỐN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAINGUYEN BONPHUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216B, ngõ 545 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84979067852 |
| 邮箱 | afathomnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $117.8K |
| 韩国 | 1 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facelabo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $117.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Allaboutcos | 韩国 | 1 | $11.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | Facelabo Co., Ltd. | 日本 | $13.9K |
| 2026-03-25 | 皮肤清洁剂 | Facelabo Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-03-25 | 其他护肤品 | Facelabo Co., Ltd. | 日本 | $12.5K |
| 2025-09-23 | 其他护肤品 | ALLABOUTCOS | 韩国 | $11.4K |
| 2025-02-21 | 其他食品制剂 | FACELABO CO LTD | 日本 | $23.1K |
| 2024-06-19 | 皮肤清洁剂 | FACELABO CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | FACELABO CO LTD | 日本 | $10.1K |
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | FACELABO CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2023-07-14 | 其他食品制剂 | Facelabo Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |