Thuc Giai Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他未硫化橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC GIAI VIệT NAM

23
进口笔数
101
出口笔数
$1.13M
进口金额
$371.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $65.6K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-05进口 $54.8K · 1 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $73.6K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 7 笔2024-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-12进口 $102.6K · 2 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-01进口 $69.0K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-03进口 $35.2K · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $29.5K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-06进口 $87.6K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-09进口 $89.0K · 1 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $59.1K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-12进口 $91.7K · 1 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-04进口 $62.2K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 2 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2023-12进口 $65.6K · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 7 笔2024-05进口 $54.8K · 1 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-07进口 $73.6K · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 7 笔2024-09进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-12进口 $102.6K · 2 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-01进口 $69.0K · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2025-03进口 $35.2K · 1 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-05进口 $29.5K · 1 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-06进口 $87.6K · 1 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-09进口 $89.0K · 1 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-11进口 $59.1K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-12进口 $91.7K · 1 笔出口 $18.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-04进口 $62.2K · 1 笔出口 $11.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号4900822627
企查查编码QVNDQ4N0UG
成立日期2018-03-28
联系地址Thôn Bến Lường, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC GIAI VIỆT NAM
企业英文名称THUC GIAI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84365844126
邮箱thucgiaivn.co.280318@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400591未硫化橡胶片
844391印刷机零件
391000初级硅氧烷
481820纸手帕毛巾
390190其他乙烯聚合物
390791其他不饱和聚酯
481810卫生纸
392010乙烯聚合物塑料
845819卧式非数控车床
291631苯甲酸化合物

出口

HS 编码产品
400599其他未硫化橡胶
844391印刷机零件
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
400690其他未硫化橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.10M
卡塔尔1$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南101$371.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ciga Rubber Roll Machinery Equipment Co., Ltd.中国22$1.10M未硫化橡胶片、印刷机零件
OTimes Trading & Investment Pte., Ltd.卡塔尔1$26.0K轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南34$176.7K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Huali Group Co., Ltd. Vietnam越南32$156.6K其他印刷品、木托盘
Jinka Construction Material Technology Co., Ltd.越南7$16.6K瓦楞纸箱、其他印刷品
Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd.越南9$9.8K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd.越南6$3.8K其他塑料废料、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Cong Nghe Bond越南4$2.2K其他未硫化橡胶、PVC单丝棒材
Xino Vietnam Technology Materials Co., Ltd.越南1$1.6K其他钢铁制品、塑料管件
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南4$1.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd.越南1$908瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南1$649其他泡沫塑料、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09纸手帕毛巾GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$11.2K
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$500
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$860
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$600
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$500
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$4.7K
2026-04-09纸手帕毛巾GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$11.2K
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$860
2026-04-09印刷机零件GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$4.7K
2026-04-09未硫化橡胶片GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD中国$12.7K

出口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他未硫化橡胶HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$174
2026-04-25其他未硫化橡胶HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$293
2026-04-24其他未硫化橡胶HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.3K
2026-04-24其他未硫化橡胶HUALI GROUP CO VIETNAM越南$369
2026-04-24其他未硫化橡胶REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$8.4K
2026-04-24其他未硫化橡胶HUALI GROUP CO VIETNAM越南$1.1K
2026-03-31其他未硫化橡胶HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$173
2026-03-25其他未硫化橡胶REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.2K
2026-03-24其他未硫化橡胶HUALI GROUP CO VIETNAM越南$179
2026-03-24其他未硫化橡胶HUALI GROUP CO VIETNAM越南$369

相关企业 · 同类产品

Thuc Giai Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →