Thuc Giai Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他未硫化橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC GIAI VIệT NAM
23
进口笔数
101
出口笔数
$1.13M
进口金额
$371.0K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900822627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ4N0UG |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Bến Lường, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC GIAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THUC GIAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bến Lường, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84365844126 |
| 邮箱 | thucgiaivn.co.280318@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.10M |
| 卡塔尔 | 1 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $371.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ciga Rubber Roll Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.10M | 未硫化橡胶片、印刷机零件 |
| OTimes Trading & Investment Pte., Ltd. | 卡塔尔 | 1 | $26.0K | 轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $176.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Huali Group Co., Ltd. Vietnam | 越南 | 32 | $156.6K | 其他印刷品、木托盘 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.6K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.8K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Bond | 越南 | 4 | $2.2K | 其他未硫化橡胶、PVC单丝棒材 |
| Xino Vietnam Technology Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $908 | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 1 | $649 | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 纸手帕毛巾 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 纸手帕毛巾 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-09 | 印刷机零件 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-09 | 未硫化橡胶片 | GUANG ZHOU CIGA RUBBER ROLL MACHINERY EQUIPMENTCO LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他未硫化橡胶 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-04-25 | 其他未硫化橡胶 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-24 | 其他未硫化橡胶 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他未硫化橡胶 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $369 |
| 2026-04-24 | 其他未硫化橡胶 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 其他未硫化橡胶 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他未硫化橡胶 | HENG LI NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-25 | 其他未硫化橡胶 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他未硫化橡胶 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $179 |
| 2026-03-24 | 其他未硫化橡胶 | HUALI GROUP CO VIETNAM | 越南 | $369 |