KHOI PHUONG INFORMATICS ELECTRONIC CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TIN HọC KHôI PHươNG
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$29.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400852482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX4E3BA |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | Số 63 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TIN HỌC KHÔI PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | KHOI PHUONG INFORMATICS ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944250587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $29.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | 11 | $28.4K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 2 | $896 | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 10公斤以下便携电脑 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-03-06 | 10公斤以下便携电脑 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $707 |
| 2026-02-09 | 非CRT电脑显示器 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-01-28 | 非CRT电脑显示器 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-01-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-04 | 单功能打印机 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-12-04 | 存储单元 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-12-04 | 8471机器零件 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 存储单元 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $662 |
| 2025-12-02 | 存储单元 | E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | $107 |