Cuong Thinh Trading Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI CườNG THịNH

164
进口笔数
34
出口笔数
$4.42M
进口金额
$233.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-09
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $643 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $244.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $245.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $202.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.4K · 6 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-08进口 $149.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.0K · 3 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $67.1K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-11进口 $117.2K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.5K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $98.7K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $193.1K · 8 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-04进口 $301.3K · 8 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-05进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $135.2K · 5 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-07进口 $134.2K · 5 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-08进口 $250.5K · 7 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-10进口 $103.0K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $137.9K · 6 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-12进口 $187.9K · 7 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-01进口 $118.3K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $121.8K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $119.8K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $183.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $643 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $244.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $245.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $202.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.4K · 6 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-08进口 $149.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.0K · 3 笔出口 $17.3K · 1 笔2024-10进口 $67.1K · 3 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-11进口 $117.2K · 5 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $94.5K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-02进口 $98.7K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-03进口 $193.1K · 8 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-04进口 $301.3K · 8 笔出口 $7.4K · 3 笔2025-05进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $135.2K · 5 笔出口 $17.8K · 3 笔2025-07进口 $134.2K · 5 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-08进口 $250.5K · 7 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-09进口 $21.0K · 1 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-10进口 $103.0K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $137.9K · 6 笔出口 $20.8K · 3 笔2025-12进口 $187.9K · 7 笔出口 $20.7K · 1 笔2026-01进口 $118.3K · 5 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $121.8K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $119.8K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2026-04进口 $183.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310895343
企查查编码QVN302C1JM
成立日期2011-06-02
联系地址383/23/14 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址241/12 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837165288
邮箱ntthuy5383@gmail.com
官网cteg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
691410其他瓷制品
731819其他螺纹紧固件
690390其他耐火陶瓷
691490其他陶瓷制品
731821钢制锁紧垫圈
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
730721不锈钢管件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国164$4.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡9$121.1K
越南25$112.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Handan Youtuo Fastener Mfg. Co., Ltd.中国90$2.79M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Hebei Sanlong Fastener Mfg. Co., Ltd.中国29$714.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Handan Wencheng Fastener Mfg. Co., Ltd.中国20$477.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Handan Qianwei Fastener Mfg. Co., Ltd.中国9$197.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd.中国10$168.0K钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国2$51.3K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国1$15.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd.新加坡2$1.7K钢铁螺钉螺栓
Hebei Moto Machinery Trade Co., Ltd.中国1$490螺纹滚轧机、螺纹加工工具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd.越南25$112.1K7mm以上铝合金丝、低密度聚乙烯
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡7$102.3K其他钢铁结构体、非木预制建筑
Realtec Pte. Ltd.新加坡2$18.9K其他钢铁结构体、其他塑料管材

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22螺纹螺母HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$1.7K
2026-04-22螺纹螺母HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$1.8K
2026-04-22螺纹螺母HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$1.7K
2026-04-22螺纹螺母HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$3.7K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$1.1K
2026-04-22螺纹螺母HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$669
2026-04-22钢铁螺钉螺栓HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$1.7K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$1.9K
2026-04-22螺纹螺母HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$2.3K
2026-04-22钢铁螺钉螺栓HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD中国$921

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他螺纹紧固件ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2026-02-09其他螺纹紧固件ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K
2026-01-27其他螺纹紧固件ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-01-13其他螺纹紧固件ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$2.1K
2025-12-25钢铁螺钉螺栓DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$20.7K
2025-11-14其他螺纹紧固件ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$5.4K
2025-11-11钢铁螺钉螺栓DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡$9.9K
2025-11-05其他螺纹紧固件ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD越南$5.4K
2025-10-29钢铁螺钉螺栓REALTEC PTE LTD新加坡$3.9K
2025-10-29钢铁螺钉螺栓REALTEC PTE LTD新加坡$465

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh Trading Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →