Cuong Thinh Trading Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI CườNG THịNH
164
进口笔数
34
出口笔数
$4.42M
进口金额
$233.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-09
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310895343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN302C1JM |
| 成立日期 | 2011-06-02 |
| 联系地址 | 383/23/14 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH TRADING INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 241/12 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837165288 |
| 邮箱 | ntthuy5383@gmail.com |
| 官网 | cteg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $4.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 9 | $121.1K |
| 越南 | 25 | $112.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Youtuo Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 90 | $2.79M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hebei Sanlong Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $714.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Wencheng Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 20 | $477.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Qianwei Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd. | 中国 | 10 | $168.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.3K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Beijing Jinzhaobo High Strength Fastener Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.7K | 钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Moto Machinery Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 螺纹滚轧机、螺纹加工工具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICF Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $112.1K | 7mm以上铝合金丝、低密度聚乙烯 |
| DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 7 | $102.3K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Realtec Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.9K | 其他钢铁结构体、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $669 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI SANLONG FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $921 |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他螺纹紧固件 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-09 | 其他螺纹紧固件 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他螺纹紧固件 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 其他螺纹紧固件 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-25 | 钢铁螺钉螺栓 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $20.7K |
| 2025-11-14 | 其他螺纹紧固件 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-11-11 | 钢铁螺钉螺栓 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $9.9K |
| 2025-11-05 | 其他螺纹紧固件 | ICF CABLE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | REALTEC PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2025-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | REALTEC PTE LTD | 新加坡 | $465 |