Phuc Minh International XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 绘图仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK QUốC Tế PHúC MINH
169
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702087138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE91PR9 |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Số 30 Vĩnh An, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK QUỐC TẾ PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH INTERNATIONAL XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0935581886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901720 | 绘图仪器 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 169 | $1.89M | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 绘图仪器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-13 | 非泡沫橡胶橡皮 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-13 | 其他化学制剂 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $600 |
| 2023-11-13 | 其他伞类 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $720 |
| 2023-11-13 | 塑料梳子 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $930 |
| 2023-11-13 | 网球羽毛球拍 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-13 | 其他气泵 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-13 | 发饰 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-13 | 灌装封口机 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $600 |
| 2023-11-13 | 刀具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $400 |