ELV PRO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELV PRO
21
进口笔数
0
出口笔数
$245.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110424467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTF0M9A |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Audi, Số 8 Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELV PRO |
| 企业英文名称 | ELV PRO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Audi, Số 8 Đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84919911388 |
| 邮箱 | ngocpham@elvpro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $126.2K |
| 爱沙尼亚 | 6 | $119.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVIKON MCI OU | 爱沙尼亚 | 6 | $119.7K | 气体烟雾分析仪、非液体温度计 |
| HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 13 | $110.1K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | 2 | $16.1K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NINGBO EXACT CABLES & WIRE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-19 | 电视/数码相机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-19 | 电视/数码相机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-03-19 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 非磁带视频设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |