Togia Irrigation Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tưới Tô Gia
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$40.5K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105281608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9QQ1EU |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 11B, tổ 7A, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TƯỚI TÔ GIA |
| 企业英文名称 | TOGIA IRRIGATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11B, tổ 7A, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02437932466 |
| 邮箱 | togia@togia.com.vn |
| 官网 | togia.com.vn |
| 传真 | 02437932467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $40.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.5K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 硫化橡胶管 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2024-09-23 | 高压塑料软管 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2024-09-23 | 阀门零件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $285 |
| 2024-09-23 | 塑料管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $164 |
| 2024-09-23 | 电力控制板 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2024-09-23 | 塑料封口件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $446 |
| 2024-09-23 | 非农用喷雾器具 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2024-09-23 | 塑料管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $184 |
| 2024-09-23 | 其他测量仪器 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2024-09-23 | 电力控制板 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $607 |