Hoang Mai Electrical Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Điện Lạnh Hoàng Mai
9
进口笔数
1
出口笔数
$169.5K
进口金额
$4.9K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2024-08-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201174528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWS3BQ5D |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Đội 9 (tại nhà ông Đinh Quốc Huy), thôn Hoàng Mai, Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN LẠNH HOÀNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hoàng Mai (tại nhà ông Đinh Quốc Huy), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02253594888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $169.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.3K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 制冷压缩机 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-30 | 制冷设备零件 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 钢铁门窗 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-30 | 制冷设备零件 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 钢铁门窗 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 制冷压缩机 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-30 | 制冷设备零件 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 制冷压缩机 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-30 | 制冷设备零件 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-02 | 钢铁门窗 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 贱金属配件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-08-28 | 贱金属配件 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |