Nhat Cuong Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT CườNG AUTO
38
进口笔数
0
出口笔数
$134.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF7S3TT |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | 15/1 Đường Nguyễn Thị Út, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT CƯỜNG AUTO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/1 Đường Nguyễn Thị Út, Khu phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0906888536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $134.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $134.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 单相交流电机 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $92 |
| 2026-03-18 | 其他车辆零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $2 |
| 2026-03-18 | 车辆悬挂零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $180 |
| 2026-03-18 | 其他车辆零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $8 |
| 2026-03-18 | 其他电气开关 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $2 |
| 2026-03-18 | 车身零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $196 |
| 2026-03-18 | 滑轮飞轮 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $30 |
| 2026-03-18 | 其他轴承 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $32 |
| 2026-03-18 | 非泡沫橡胶密封件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $20 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $36 |