DNS Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,177 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH DNS GLOBAL

478
进口笔数
1,177
出口笔数
$5.69M
进口金额
$33.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
51
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $140.9K · 10 笔2023-09进口 $79.7K · 11 笔出口 $784.2K · 23 笔2023-10进口 $129.7K · 9 笔出口 $865.2K · 36 笔2023-11进口 $125.3K · 7 笔出口 $453.4K · 20 笔2023-12进口 $251.4K · 14 笔出口 $852.5K · 35 笔2024-01进口 $300.2K · 21 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-02进口 $117.2K · 12 笔出口 $786.2K · 30 笔2024-03进口 $102.4K · 13 笔出口 $714.3K · 35 笔2024-04进口 $236.7K · 17 笔出口 $1.16M · 43 笔2024-05进口 $142.0K · 13 笔出口 $839.2K · 29 笔2024-06进口 $132.0K · 13 笔出口 $1.14M · 36 笔2024-07进口 $89.7K · 9 笔出口 $730.4K · 34 笔2024-08进口 $187.8K · 18 笔出口 $1.15M · 41 笔2024-09进口 $97.6K · 8 笔出口 $781.6K · 24 笔2024-10进口 $80.1K · 7 笔出口 $797.4K · 23 笔2024-11进口 $138.4K · 9 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-12进口 $190.9K · 15 笔出口 $1.11M · 29 笔2025-01进口 $94.7K · 10 笔出口 $884.8K · 29 笔2025-02进口 $80.2K · 13 笔出口 $565.2K · 20 笔2025-03进口 $161.0K · 21 笔出口 $749.7K · 26 笔2025-04进口 $128.6K · 9 笔出口 $992.7K · 32 笔2025-05进口 $260.3K · 15 笔出口 $1.07M · 50 笔2025-06进口 $249.0K · 13 笔出口 $1.16M · 34 笔2025-07进口 $191.7K · 16 笔出口 $839.5K · 37 笔2025-08进口 $130.6K · 13 笔出口 $998.7K · 46 笔2025-09进口 $32.2K · 7 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-10进口 $194.6K · 13 笔出口 $899.2K · 34 笔2025-11进口 $143.7K · 16 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-12进口 $87.8K · 12 笔出口 $1.10M · 33 笔2026-01进口 $110.1K · 11 笔出口 $1.13M · 35 笔2026-02进口 $173.5K · 14 笔出口 $574.2K · 24 笔2026-03进口 $259.7K · 28 笔出口 $1.29M · 39 笔2026-04进口 $459.9K · 17 笔出口 $1.06M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $140.9K · 10 笔2023-09进口 $79.7K · 11 笔出口 $784.2K · 23 笔2023-10进口 $129.7K · 9 笔出口 $865.2K · 36 笔2023-11进口 $125.3K · 7 笔出口 $453.4K · 20 笔2023-12进口 $251.4K · 14 笔出口 $852.5K · 35 笔2024-01进口 $300.2K · 21 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-02进口 $117.2K · 12 笔出口 $786.2K · 30 笔2024-03进口 $102.4K · 13 笔出口 $714.3K · 35 笔2024-04进口 $236.7K · 17 笔出口 $1.16M · 43 笔2024-05进口 $142.0K · 13 笔出口 $839.2K · 29 笔2024-06进口 $132.0K · 13 笔出口 $1.14M · 36 笔2024-07进口 $89.7K · 9 笔出口 $730.4K · 34 笔2024-08进口 $187.8K · 18 笔出口 $1.15M · 41 笔2024-09进口 $97.6K · 8 笔出口 $781.6K · 24 笔2024-10进口 $80.1K · 7 笔出口 $797.4K · 23 笔2024-11进口 $138.4K · 9 笔出口 $29.6K · 5 笔2024-12进口 $190.9K · 15 笔出口 $1.11M · 29 笔2025-01进口 $94.7K · 10 笔出口 $884.8K · 29 笔2025-02进口 $80.2K · 13 笔出口 $565.2K · 20 笔2025-03进口 $161.0K · 21 笔出口 $749.7K · 26 笔2025-04进口 $128.6K · 9 笔出口 $992.7K · 32 笔2025-05进口 $260.3K · 15 笔出口 $1.07M · 50 笔2025-06进口 $249.0K · 13 笔出口 $1.16M · 34 笔2025-07进口 $191.7K · 16 笔出口 $839.5K · 37 笔2025-08进口 $130.6K · 13 笔出口 $998.7K · 46 笔2025-09进口 $32.2K · 7 笔出口 $1.06M · 29 笔2025-10进口 $194.6K · 13 笔出口 $899.2K · 34 笔2025-11进口 $143.7K · 16 笔出口 $1.02M · 32 笔2025-12进口 $87.8K · 12 笔出口 $1.10M · 33 笔2026-01进口 $110.1K · 11 笔出口 $1.13M · 35 笔2026-02进口 $173.5K · 14 笔出口 $574.2K · 24 笔2026-03进口 $259.7K · 28 笔出口 $1.29M · 39 笔2026-04进口 $459.9K · 17 笔出口 $1.06M · 28 笔

工商档案

企业注册号3603051539
企查查编码QVNQP1CBK3
成立日期2014-05-16
联系地址Đường số 3, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DNS GLOBAL
企业英文名称DNS GLOBAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话02518966399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本456.5615亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600122毛圈织物
540233变形聚酯单丝纱
392329非乙烯塑料袋
580710机织标签
630710清洁用布
482190未印刷标签
540772染色化纤长丝布
560900纱线及绳制品
600192人造纤维绒布
560313人造纤维无纺布70-150克

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
900490其他眼镜
600122毛圈织物
960390扫帚刷子
630293化纤盥洗织物
560819人造纤维绳
481910瓦楞纸箱
392410塑料餐具
482190未印刷标签
491199其他印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国237$3.61M
韩国58$1.24M
马来西亚45$360.2K
日本60$222.9K
越南19$184.7K
荷兰21$52.1K
美国4$5.9K
德国10$3.8K
法国9$2.7K
中国台湾4$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰443$13.89M
德国179$5.01M
韩国96$2.90M
法国75$2.51M
比利时56$2.00M
澳大利亚35$1.69M
俄罗斯12$1.19M
美国67$1.01M
日本94$857.0K
塞尔维亚5$334.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNS Korea Co., Ltd.韩国74$1.25M毛圈织物、人造纤维无纺布70-150克
Ningbo Sanbang Microfiber Co., Ltd.中国31$1.09M变形聚酯单丝纱、聚酯长丝纱
Guoxin Infu Co., Ltd.中国78$1.01M毛圈织物、染色化纤长丝布
GUOXIN INFU CO.,LTD.英国15$396.6K毛圈织物、变形聚酯单丝纱
Changshu Jiarrun Weaving Co., Ltd.中国20$348.4K毛圈织物、清洁用布
TIP Corp. Oration Sdn. Bhd.马来西亚36$272.3K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Yagi Co., Ltd.日本60$247.6K印刷标签、非织造标签
Foshan Pa Tin Da Housewares Co., Ltd.中国21$195.2K毛圈织物、合成纤维织物
Shenzhen Kunju Sci & Tech Co., Ltd.中国13$148.6K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
ETIGAM B.V.荷兰21$52.1K印刷标签、其他诊断试剂

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNS Korea Co., Ltd.韩国597$17.89M清洁用布、其他眼镜
WECOVI B.V.荷兰110$2.82M清洁用布、人造纤维绳
H2O At Home法国35$1.83M清洁用布、化纤盥洗织物
Mega Clean Professional GmbH德国19$1.74M清洁用布
New Motech Co., Ltd.越南18$1.22M37.5瓦以下电机、其他风扇
Tupperware Products AG瑞士26$1.17M清洁用布、塑料家用制品
Yagi & Co., Ltd.日本61$731.6K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Decitex Sas法国35$650.9K毛圈织物、清洁用布
Teijin Frontier Co., Ltd.日本16$78.9K毛料套装、男式化纤裤
Moerman N.V.比利时18$70.0K清洁用布、塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色化纤长丝布FOSHAN PA TIN DA HOUSEWARES CO LTD中国$3.3K
2026-04-29染色化纤长丝布FOSHAN PA TIN DA HOUSEWARES CO LTD中国$3.3K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$3.7K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$6.1K
2026-04-28毛圈织物FOSHAN PA TIN DA HOUSEWARES CO LTD中国$3.1K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$8.8K
2026-04-28非乙烯塑料袋TIP CORP SDN BHD马来西亚$1.4K

出口(共 1,177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28清洁用布DNS KOREA CO LTD韩国$22.1K
2026-04-28清洁用布H2O AT HOME法国$13.9K
2026-04-28清洁用布DNS KOREA CO LTD韩国$8.1K
2026-04-28清洁用布Decitex Sas法国$13.2K
2026-04-28清洁用布DNS KOREA CO LTD韩国$5.2K
2026-04-28瓦楞纸箱DNS KOREA CO LTD韩国$2
2026-04-28清洁用布DNS KOREA CO LTD韩国$5.8K
2026-04-28清洁用布DNS KOREA CO LTD韩国$4.3K
2026-04-28清洁用布DNS KOREA CO LTD韩国$10.1K
2026-04-28清洁用布Decitex Sas法国$2.4K

相关企业 · 同类产品

DNS Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →