Luh Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LưU HồNG
76
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900608115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R9HRUX |
| 成立日期 | 2004-09-10 |
| 联系地址 | Khối 7, Thị Trấn Cầu Giát, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯU HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7 Cầu Giát, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842383864190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 050400 | 动物肠肚 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 54 | $6.94M |
| 中国 | 22 | $543.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 33 | $4.36M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Frigomerc S.A. | 巴拉圭 | 21 | $2.58M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $453.4K | 低吸水率瓷砖、车轮零件 |
| Qingdao Runye International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.3K | 车轮零件、车辆内胎 |
| Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.8K | 非螺纹钢销、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 车轮零件 | Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-09 | 车轮零件 | Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2025-11-07 | 车轮零件 | Qingdao Runye International Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2025-11-07 | 车轮零件 | Qingdao Runye International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-07 | 车轮零件 | Qingdao Runye International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-07 | 车轮零件 | Qingdao Runye International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-28 | 车轮零件 | Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-28 | 车轮零件 | Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2025-08-29 | 车轮零件 | Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-29 | 车轮零件 | Xiamen Yiying Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |