Luh Hong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LưU HồNG

76
进口笔数
0
出口笔数
$7.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2900608115
企查查编码QVN3R9HRUX
成立日期2004-09-10
联系地址Khối 7, Thị Trấn Cầu Giát, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯU HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7 Cầu Giát, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An
经营范围0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842383864190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
870870车轮零件
020629冷冻牛杂
050400动物肠肚
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拉圭54$6.94M
中国22$543.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beef Paraguay S.A.巴拉圭33$4.36M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Frigomerc S.A.巴拉圭21$2.58M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国18$453.4K低吸水率瓷砖、车轮零件
Qingdao Runye International Trading Co., Ltd.中国3$68.3K车轮零件、车辆内胎
Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.越南1$21.8K非螺纹钢销、车轮零件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09车轮零件Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国$26.9K
2026-04-09车轮零件Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国$26.9K
2025-11-07车轮零件Qingdao Runye International Trading Co., Ltd.中国$18.3K
2025-11-07车轮零件Qingdao Runye International Trading Co., Ltd.中国$3.6K
2025-11-07车轮零件Qingdao Runye International Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2025-11-07车轮零件Qingdao Runye International Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2025-10-28车轮零件Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2025-10-28车轮零件Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国$25.4K
2025-08-29车轮零件Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2025-08-29车轮零件Xiamen Yiying Trading Co., Ltd.中国$22.6K

相关企业 · 同类产品

Luh Hong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →