LHP Vietnam Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LHP VIệT NAM
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109400447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK41NUH |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Số 80 Phố Ngô Gia Khảm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LHP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LHP VIETNAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Phố Ngô Gia Khảm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 32 | $828.6K |
| 韩国 | 13 | $337.6K |
| 马来西亚 | 3 | $25.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LTM Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $828.6K | 其他热带胶合板、其他水泥制品 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $109.6K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Wood Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $81.9K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.2K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| KPS PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $25.7K | 热带木胶合板、木质碎料板 |
| Namil Timber Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Formworx Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.2K | 热带木胶合板、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $13.7K |
| 2026-01-13 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-01-13 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2025-12-26 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $24.0K |
| 2025-12-10 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $35.9K |
| 2025-11-28 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $23.5K |
| 2025-11-04 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2025-11-04 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $11.7K |
| 2025-10-30 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $23.3K |
| 2025-10-25 | 其他热带胶合板 | L T M CORP ORATION PTE LTD | 新加坡 | $24.0K |