SUFS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 523 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

0
进口笔数
523
出口笔数
$0
进口金额
$4.66M
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $549.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.8K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.2K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.2K · 61 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 46 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.8K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 24 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $210.0K · 20 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.5K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $278.1K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.8K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $225.4K · 26 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $231.2K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $549.2K · 61 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 46 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $370.5K · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202055259
企查查编码QVN14JQSSA
成立日期2020-11-09
联系地址Thôn 3 (nhà ông Phạm Văn Đức, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUFS
企业英文名称SUFS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 2 (nhà ông Phạm Văn Đức), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt
电话+84978698962
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441251热带木材板
441291其他热带胶合板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南523$4.66M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南510$4.63M木托盘、其他纸制品
Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南13$27.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 523)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10热带木材板Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-04木托盘Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$10.1K
2026-06-04木托盘Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-04热带木材板Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-02热带木材板Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-02木托盘Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$10.1K
2026-06-02木托盘Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$8.4K
2026-06-02木托盘Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$14.6K
2026-05-26木托盘Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$14.6K
2026-05-25热带木材板Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南$841

相关企业 · 同类产品

SUFS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →