BB NGUYEN CO LTD
越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bb Nguyễn
0
进口笔数
161
出口笔数
$0
进口金额
$62.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701880277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR3U0AY |
| 成立日期 | 2011-06-10 |
| 联系地址 | Số 83/11, Đường ĐX133, Tổ 50, Khu phố 7, Phường Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BB NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83/11, Đường ĐX133, Tổ 50, Khu phố 7, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy và chỉ hoạt động khi thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường; điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84909989920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 161 | $62.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | 161 | $62.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-04-08 | 其他纸制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-08 | 瓦楞纸箱 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $410 |
| 2026-03-24 | 瓦楞纸箱 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $152 |
| 2026-03-11 | 瓦楞纸箱 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $411 |