Hanoi Industry Development & Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP Hà NộI

14
进口笔数
1
出口笔数
$563.6K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-11-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $329.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $214 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104104324
企查查编码QVN6D51G0V
成立日期2009-08-14
联系地址Số 19B Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
企业英文名称HANOI INDUSTRY DEVELOPMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19B Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842439412303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
853710电力控制板
491199其他印刷品
847290其他办公设备
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
830130家具锁
830241金属建筑配件
830300金属保险箱
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$329.3K
法国6$71.1K
韩国1$68.2K
意大利2$39.0K
奥地利1$34.0K
中国2$22.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
53ea397a693d5402da6b44778a94ea362$329.2K
Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$90.2K8472机器零件、其他办公设备
Fichet Security Solutions France法国4$53.0K金属保险箱、其他金属锁
Gunnebo Entrance Control Ltd.意大利2$39.0K功能机器零件、其他功能机器
Giesecke & Devrient Asia Pacific Ltd.中国1$34.0K其他办公设备、8472机器零件
af6374ea82ee268c6086be9edc00689a2$18.1K
Gunnebo Deutschland GmbH德国1$54数据处理机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$11.0K带接头绝缘电线、其他办公设备

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他机器刀具GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LTD奥地利$34.0K
2025-11-28其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$11.0K
2025-10-27其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$27.6K
2025-10-27其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$18.6K
2025-10-27其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$11.0K
2025-10-27其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$5.5K
2025-10-27其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.韩国$16.6K
2024-11-08其他塑料制品GUNNEBO ENTRANCE CONTROL LTD意大利$214
2024-10-17其他功能机器GUNNEBO ENTRANCE CONTROL LTD意大利$38.8K
2024-06-17数据处理机FICHET SECURITY SOLUTIONS FRANCE法国$541

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-13其他办公设备GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡$11.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Industry Development & Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →