Hanoi Industry Development & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và PHáT TRIểN CôNG NGHIệP Hà NộI
14
进口笔数
1
出口笔数
$563.6K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-11-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104104324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D51G0V |
| 成立日期 | 2009-08-14 |
| 联系地址 | Số 19B Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI INDUSTRY DEVELOPMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19B Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439412303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $329.3K |
| 法国 | 6 | $71.1K |
| 韩国 | 1 | $68.2K |
| 意大利 | 2 | $39.0K |
| 奥地利 | 1 | $34.0K |
| 中国 | 2 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 53ea397a693d5402da6b44778a94ea36 | 2 | $329.2K | ||
| Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $90.2K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Fichet Security Solutions France | 法国 | 4 | $53.0K | 金属保险箱、其他金属锁 |
| Gunnebo Entrance Control Ltd. | 意大利 | 2 | $39.0K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Giesecke & Devrient Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| af6374ea82ee268c6086be9edc00689a | 2 | $18.1K | ||
| Gunnebo Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $54 | 数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Global Solutions (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 带接头绝缘电线、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他机器刀具 | GIESECKE & DEVRIENT ASIA PACIFIC LTD | 奥地利 | $34.0K |
| 2025-11-28 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-27 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $27.6K |
| 2025-10-27 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $18.6K |
| 2025-10-27 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2025-10-27 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $5.5K |
| 2025-10-27 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 韩国 | $16.6K |
| 2024-11-08 | 其他塑料制品 | GUNNEBO ENTRANCE CONTROL LTD | 意大利 | $214 |
| 2024-10-17 | 其他功能机器 | GUNNEBO ENTRANCE CONTROL LTD | 意大利 | $38.8K |
| 2024-06-17 | 数据处理机 | FICHET SECURITY SOLUTIONS FRANCE | 法国 | $541 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他办公设备 | GLORY GLOBAL SOLUTIONS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | $11.0K |