Naro Pharma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 糖果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NARO PHARMA VIệT NAM

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $108.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312427397
企查查编码QVNN81T209
成立日期2013-08-21
联系地址Lầu 1, số 20 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NARO PHARMA VIỆT NAM
企业英文名称NARO PHARMA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, số 20 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè
电话0915850579
邮箱director@costar.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
220299其他非酒精饮料
330610口腔卫生产品
340290工业清洁制剂
340130皮肤清洁剂
210690其他食品制剂
180690其他含可可食品
330510洗发剂
190590其他食品制剂
200819坚果及种子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$943.8K
韩国6$123.8K
瑞士13$96.2K
中国3$41.7K
加拿大10$21.0K
墨西哥9$14.1K
中国台湾5$5.2K
泰国1$3.4K
意大利5$3.3K
奥地利1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KJ Orient LLC美国29$752.7K口腔卫生产品、糖果
Ace World Trading美国10$192.8K皮肤清洁剂、调味甜水
Bu Gang Co., Ltd.韩国6$123.8K其他非酒精饮料、糖果
Bbs Global Trading Ltd瑞士4$77.9K糖果
Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd.中国1$40.2K其他干果、苹果干
KJ Orient LLC加拿大10$21.0K低芥酸菜油、夹心巧克力块≤2kg
KJ Orient LLC瑞士9$18.3K糖果
KJ Orient LLC墨西哥9$14.1K口香糖、其他含可可食品
KJ ORIENT LLC中国台湾5$5.2K其他果仁制品、其他食品制剂
KJ Orient LLC意大利5$3.3K华夫饼威化饼、夹心巧克力块≤2kg

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29低芥酸菜油KJ ORIENT LLC美国$955
2026-01-27低芥酸菜油KJ ORIENT LLC美国$955
2025-08-12糖果BBS GLOBAL TRADING LTD瑞士$27.4K
2025-08-05混合调味料KJ ORIENT LLC美国$594
2025-08-05其他食品制剂KJ ORIENT LLC美国$510
2025-08-05其他口腔卫生产品KJ ORIENT LLC美国$317
2025-08-05非盥洗用皂KJ ORIENT LLC加拿大$3.5K
2025-08-05夹心巧克力块≤2kgKJ ORIENT LLC美国$855
2025-08-05工业清洁制剂KJ ORIENT LLC美国$320
2025-08-05皮肤清洁剂KJ ORIENT LLC加拿大$3.8K

相关企业 · 同类产品

Naro Pharma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →