Naro Pharma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 糖果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NARO PHARMA VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312427397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN81T209 |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Lầu 1, số 20 Trần Quốc Hoàn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NARO PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NARO PHARMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, số 20 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | 0915850579 |
| 邮箱 | director@costar.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $943.8K |
| 韩国 | 6 | $123.8K |
| 瑞士 | 13 | $96.2K |
| 中国 | 3 | $41.7K |
| 加拿大 | 10 | $21.0K |
| 墨西哥 | 9 | $14.1K |
| 中国台湾 | 5 | $5.2K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
| 意大利 | 5 | $3.3K |
| 奥地利 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KJ Orient LLC | 美国 | 29 | $752.7K | 口腔卫生产品、糖果 |
| Ace World Trading | 美国 | 10 | $192.8K | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $123.8K | 其他非酒精饮料、糖果 |
| Bbs Global Trading Ltd | 瑞士 | 4 | $77.9K | 糖果 |
| Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.2K | 其他干果、苹果干 |
| KJ Orient LLC | 加拿大 | 10 | $21.0K | 低芥酸菜油、夹心巧克力块≤2kg |
| KJ Orient LLC | 瑞士 | 9 | $18.3K | 糖果 |
| KJ Orient LLC | 墨西哥 | 9 | $14.1K | 口香糖、其他含可可食品 |
| KJ ORIENT LLC | 中国台湾 | 5 | $5.2K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| KJ Orient LLC | 意大利 | 5 | $3.3K | 华夫饼威化饼、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 低芥酸菜油 | KJ ORIENT LLC | 美国 | $955 |
| 2026-01-27 | 低芥酸菜油 | KJ ORIENT LLC | 美国 | $955 |
| 2025-08-12 | 糖果 | BBS GLOBAL TRADING LTD | 瑞士 | $27.4K |
| 2025-08-05 | 混合调味料 | KJ ORIENT LLC | 美国 | $594 |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | KJ ORIENT LLC | 美国 | $510 |
| 2025-08-05 | 其他口腔卫生产品 | KJ ORIENT LLC | 美国 | $317 |
| 2025-08-05 | 非盥洗用皂 | KJ ORIENT LLC | 加拿大 | $3.5K |
| 2025-08-05 | 夹心巧克力块≤2kg | KJ ORIENT LLC | 美国 | $855 |
| 2025-08-05 | 工业清洁制剂 | KJ ORIENT LLC | 美国 | $320 |
| 2025-08-05 | 皮肤清洁剂 | KJ ORIENT LLC | 加拿大 | $3.8K |