VITA ADVISORY & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và ĐầU Tư VITA
9
进口笔数
0
出口笔数
$16.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107110005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X34SWD |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số 3C, ngách 264/21, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ VITA |
| 企业英文名称 | VITA ADVISORY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842437449696 |
| 传真 | 0439876237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $13.0K |
| 中国香港 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JENN WEIR CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 其他轴承、传动轴及曲柄 |
| SEEED DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| DRAGON ROAR (H K) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.0K | 自动控制零件 |
| CHONGQING HENGZHIJIA BEARING CO LTD | 中国 | 1 | $840 | 火花塞、摩托车及配件 |
| SHENZHEN LIGHT BLUE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $570 | 带接头绝缘电线 |
| Wenzhou Ruifeng Electric Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $525 | 其他电气开关 |
| CHANGSHA TERRY MACHINERY CO.LTD | 中国 | 1 | $486 | 8477机器零件、滚珠轴承 |
| NINGBO JUNDE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $417 | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN ANTBEST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $240 | 通信设备零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 其他电气开关 | WENZHOU RUIFENG ELECTRIC CO., LTD | 中国香港 | $525 |
| 2023-04-24 | 自动控制零件 | DRAGON ROAR (H K) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2023-04-24 | 传动轴及曲柄 | JENN WEIR CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-24 | 传动轴及曲柄 | JENN WEIR CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-24 | 其他轴承 | JENN WEIR CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-04-21 | 通信设备零件 | SHENZHEN ANTBEST TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-04-18 | 其他电路开关装置 | NINGBO JUNDE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2023-04-18 | 滚珠轴承 | CHANGSHA TERRY MACHINERY CO LTD | 中国 | $486 |
| 2023-04-18 | 其他电路开关装置 | NINGBO JUNDE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $153 |
| 2023-04-18 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN LIGHT BLUE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $570 |