GIANG PHONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIANG PHONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800591136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G2JCMY |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | KDC Tiên Sơn, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIANG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KDC Tiên Sơn, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842205888666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $148.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $46.4K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| QINGDAO QILI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $34.5K | 其他木工机床、纸张切割机 |
| HENAN BEIDI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $30.5K | PVC单丝棒材、塑料建材 |
| DONGGUAN MODART NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $30.3K | 聚合物胶粘剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| FO SHAN GENUINE NEW MATERIALS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| SAMET INTELLIGENT MFG CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 其他木工机床、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-05-09 | 其他塑料建材 | FOSHAN VIKIA TRADING CO LTD | 中国 | $750 |