QCM Technologies JSC
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ QCM
57
进口笔数
12
出口笔数
$279.6K
进口金额
$117.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-08-15
最近出口
34
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401418651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKK0CNRD |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | Lô A4-1, Đường số 2, Khu Công nghệ cao, Xã Hoà Liên, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QCM |
| 企业英文名称 | QCM TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A4-1, Đường số 2, Khu Công nghệ cao, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02366523503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $278.4K |
| 德国 | 1 | $947 |
| 马来西亚 | 1 | $209 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $68.6K |
| 越南 | 3 | $26.6K |
| 法国 | 3 | $20.2K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $800 |
| 印度 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhucheng Qihao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.5K | 食品机械零件、肉类家禽加工机 |
| Rizhao Xintian CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $65.3K | 食品加工机械、肉类家禽加工机 |
| 64b8463f7b4df82db82aae2573b89074 | 4 | $24.1K | ||
| Zhongshan Leader Aifer Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.0K | 电热器具零件、电热电阻器 |
| Yixing Silvanus Electric Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 衡器零件、其他电路开关装置 |
| Rizhao Zhike International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 食品加工机械、喷砂机 |
| Zhucheng Qihao Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.5K | 热饮食品加热设备 |
| d3aa4ffee393f7d865cf8e12e26a087a | 3 | $3.2K | ||
| Shandong Hede Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 食品加工机械、果蔬加工机械 |
| Baoding Chuangrui Precision Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 液体流量计、旋转排量泵 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mowi Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 2 | $68.6K | 冷冻鱼肉、冷冻鲑鱼片 |
| Espersen Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 1 | $25.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Groupe DDIE | 法国 | 3 | $20.2K | 包装机械、聚丙烯塑料 |
| Withlife | 韩国 | 1 | $1.0K | 家用炊具 |
| Tamstar Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 2 | $800 | 6mm以上针叶木材、其他针叶木 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $746 | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Has Trading Establishment | 印度 | 1 | $200 | 热饮食品加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制弹簧片 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-23 | 非电气机械零件 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-23 | 钢制弹簧片 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-23 | 非电气机械零件 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $105 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $105 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-22 | 其他硫化橡胶制品 | XINGRONG TRADING (JIAXING) CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $150 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 瓶清洁干燥机 | ESPERSEN VIETNAM ONE SOLE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $25.8K |
| 2024-07-01 | 包装机械 | GROUPE DDIE | 法国 | $10.0K |
| 2024-02-02 | 食品加工机械 | MOWI TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $18.5K |
| 2024-02-02 | 食品加工机械 | MOWI TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2024-01-30 | 食品加工机械 | MOWI TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $18.5K |
| 2024-01-30 | 食品加工机械 | MOWI TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $15.8K |
| 2023-09-13 | 热饮食品加热设备 | TAMSTAR TRADING ESTABLISHMENT | 沙特阿拉伯 | $400 |
| 2023-09-13 | 热饮食品加热设备 | HAS TRADING ESTABLISHMENT | 印度 | $200 |
| 2023-08-25 | 其他家用电动热器 | Tamstar Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | $200 |
| 2023-08-25 | 其他家用电动热器 | TAMSTAR TRADING ESTABLISHMENT | 沙特阿拉伯 | $200 |