Aimo Chi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIMOCHI
5
进口笔数
0
出口笔数
$180.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315029041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UK56B4 |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | 15C3 Thi Sách, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIMOCHI |
| 企业英文名称 | AIMOCHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15C3 Thi Sách, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 01684055807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $175.8K |
| 越南 | 3 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Food System Co., Ltd. | 日本 | 2 | $175.8K | 其他干果、3公斤以上绿茶 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他钢铁制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 包装机械 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-02-02 | 包装机械 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $815 |
| 2026-02-02 | 包装机械 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $442 |
| 2025-05-28 | 其他干果 | Nippon Food System Co., Ltd. | 日本 | $72.7K |
| 2025-04-08 | 包装机械 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-08 | 包装机械 | Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $326 |
| 2024-03-22 | 矿物加工机零件 | Nippon Food System Co., Ltd. | 日本 | $17.9K |
| 2024-03-21 | 其他干果 | Nippon Food System Co., Ltd. | 日本 | $68.4K |
| 2024-03-21 | 3公斤以上绿茶 | Nippon Food System Co., Ltd. | 日本 | $16.8K |