Huu Hung Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI HữU HưNG
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$806.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500243131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH31ABXQ |
| 成立日期 | 2005-11-25 |
| 联系地址 | Thửa số 870 - Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HỮU HƯNG |
| 企业英文名称 | HUUHUNG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0435250952 |
| 邮箱 | congtyhuuhung@gmail.com |
| 传真 | 0435250954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $806.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $796.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CONG TY TNHH ANAM ELECTRONICS VIET NAM (MST : 0700643278) | 越南 | 1 | $9.5K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $341 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-09 | 其他纸制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |