Vinh Thinh Mfg Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT VĩNH THịNH
93
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8MECT3 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số 10/1126 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/1126 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84936815051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengerda New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 72 | $2.31M | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Xiamen Ouchao Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $301.1K | PMMA塑料板材 |
| Wenzhou Sunbow Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $99.8K | 金属加工机刀、其他机器刀具 |
| Shandong Shanchu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.6K | 薄硬木胶合板、PMMA塑料板材 |
| Shanghai Shanchu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 薄硬木胶合板、PMMA塑料板材 |
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Yueqing Yisheng Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 不锈钢管配件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $378 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | HENGERDA NEW MATERIALS (FUJIAN) CO. LTD. | 中国 | $6.6K |