Kinh Bac Star Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI KINH BắC STAR
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$158.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301262813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN316MGPM |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | Số 565 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI KINH BẮC STAR |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 565 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0967678889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $158.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mavid (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.1K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $302 |
| 2026-04-28 | 大口径钢管 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-28 | 焊接钢管(异型) | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-28 | 纺织水龙软管 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $17 |