QUANG THANH ENGINEERING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ QUANG THANH
2
进口笔数
1
出口笔数
$19.3K
进口金额
$317
出口金额
2023-11-24
最近进口
2023-10-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305740023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7QSKWV |
| 成立日期 | 2008-05-20 |
| 联系地址 | 10 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ QUANG THANH |
| 企业英文名称 | Quang Thanh Engineering & Services Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Nguyễn Hậu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842837107638 |
| 邮箱 | mailinh@quangthanh.com.vn |
| 传真 | 02837107637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 850300 | 电动机及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $317 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| JIANGSU KIWI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $317 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 过滤净化器零件 | JIANGSU KIWI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-05-13 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-13 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-05-13 | 矿物棉 | TIANJIN IKING GERUI TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 电动机及零件 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2023-10-25 | 电动机及零件 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2023-10-25 | 电动机及零件 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-10-25 | 电动机及零件 | OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |