Khanh Lam Plastic Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NHựA KHáNH LâM
3
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901141398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY04GPDM |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NHỰA KHÁNH LÂM |
| 企业英文名称 | KHANH LAM PLASTIC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phan Bôi, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84398237289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $69.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Xingtang Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Hunan Sanxing High Molecular New Material Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2023-10-19 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI XINGTAN BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-10-19 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI XINGTAN BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-10-13 | 小包装胶粘剂 | LINYI XINGTAN BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-10-13 | 1kg以下胶粘剂 | LINYI XINGTAN BUILDING MATERIALS CO., LTD | 中国 | $6.6K |