Tan Thinh Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI TâN THịNH
47
进口笔数
2
出口笔数
$3.93M
进口金额
$26.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-05-08
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317815851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUV1UT6 |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Số 4, Đường số 12, Khu phố 6, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI TÂN THỊNH |
| 企业英文名称 | TAN THINH MOTORIZED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84917578779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 848390 | 传动部件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $3.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $17.2K |
| 越南 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laizhou Huahao Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.75M | 前端装载机、其他橡胶轮胎 |
| Laizhou Huahao Construction Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $92.4K | 火花点火发动机零件、内燃机滤油器 |
| Qingdao Jabil Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.1K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Laizhou Huahao Construction Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $45.1K | 前端装载机、土方机械零件 |
| LAZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINER | 俄罗斯 | 1 | $96 | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.2K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.5K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | LAZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINER | 中国 | $48 |
| 2026-04-14 | 齿轮及变速器 | LAZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINER | 中国 | $48 |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-13 | 前端装载机 | LAIZHOU HUAHAO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 前端装载机 | HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2023-08-26 | 前端装载机 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2023-08-26 | 前端装载机 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $8.6K |