THIEN BAO TRADING REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Lạnh Thiên Bảo
3
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313349053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMH4HU3F |
| 成立日期 | 2015-07-15 |
| 联系地址 | 6/4 Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT LẠNH THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BAO TRADING REFRIGERATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/4 Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84902210498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $52.2K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $18.1K | 制冷设备零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-06-08 | 制冷设备零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2023-06-06 | 制冷设备零件 | GUNTER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $1.5K |