24H Pallet Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Pallet 24h
1
进口笔数
183
出口笔数
$4.4K
进口金额
$362.6K
出口金额
2023-02-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603385186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJYDS35 |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 432, tổ 19A, KP 2, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PALLET 24H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 432, tổ 19A, KP 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84967043655 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 183 | $362.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yuking New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 木托盘、处理纺织物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $109.3K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 13 | $76.9K | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $45.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $41.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $35.1K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (DNCX) | 新加坡 | 3 | $18.1K | 脱因咖啡、未焙炒咖啡 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $11.7K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.9K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 木托盘 |
| Thermtrol Co., Ltd. (VSIP) (Industrial Park) | 越南 | 4 | $2.6K | 木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 木托盘 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $660 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $674 |