Tefin Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TEFIN

19
进口笔数
102
出口笔数
$61.8K
进口金额
$171.7K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $650 · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $700 · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2023-11进口 $460 · 1 笔出口 $4.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $862 · 2 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $13.4K · 3 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 2 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-09进口 $167 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $341 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $650 · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $700 · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2023-11进口 $460 · 1 笔出口 $4.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $862 · 2 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $3.9K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $17.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $13.4K · 3 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-06进口 $8.4K · 1 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 2 笔2025-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-09进口 $167 · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $341 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108110304
企查查编码QVN0UE67BB
成立日期2017-12-28
联系地址Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TEFIN
企业英文名称TEFIN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话02471094666
邮箱tefincorp@gmail.com
官网www.tefin.vn
传真02437959911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
844399其他印刷机零件
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
391990自粘塑料片
847141含CPU和I/O的ADP设备
8473308471机器零件
852852非CRT电脑显示器
847989其他功能机器
853690其他电路开关装置
491199其他印刷品
844391印刷机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$30.2K
泰国3$15.0K
墨西哥2$7.6K
中国7$6.6K
美国2$1.8K
日本2$636

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$171.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRADY TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚7$30.2K自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangzhou Incode New Material Tech Co., Ltd.中国5$12.5K打字机色带、自粘塑料卷
Brady Corporation Asia Pte. Ltd.新加坡4$8.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangzhou Incode New Material Tech Co., Ltd.越南1$8.5K其他印刷机零件
519d20b2f22424bced85c6e0f1a64c821$1.2K
Guangzhou Bishixi Technology Co., Ltd.中国1$460灌装封口机、其他造纸机械

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南49$86.2K通信设备零件、其他电子IC
Polarium Vietnam Co., Ltd.越南20$36.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南16$29.6K含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Fushan Technology Co., Ltd.越南15$15.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch越南2$4.3K非泡沫塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05自粘塑料卷GUANGZHOU INCODE NEW MATERIAL TECH CO LTD中国$167
2025-08-28自粘塑料卷BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD墨西哥$458
2025-08-28自粘塑料卷BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD墨西哥$458
2025-08-28打字机色带BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD墨西哥$420
2025-08-28自粘塑料卷BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD墨西哥$458
2025-08-28打字机色带BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD墨西哥$420
2025-06-09自粘塑料片BRADY TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$1.9K
2025-06-09自粘塑料片BRADY TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$2.1K
2025-06-09自粘塑料片BRADY TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$4.4K
2025-05-27自粘塑料卷BRADY TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚$5.7K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铅酸蓄电池FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.3K
2026-04-28铅酸蓄电池FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$2.3K
2026-04-27铅酸蓄电池CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$2.3K
2026-02-02打字机色带FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$341
2026-01-12打字机色带FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.0K
2025-11-26打字机色带FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$4.7K
2025-10-15打字机色带FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$6.4K
2025-09-12自粘塑料卷FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$556
2025-09-11自粘塑料卷CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$556
2025-08-28打字机色带FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tefin Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →