Tefin Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TEFIN
19
进口笔数
102
出口笔数
$61.8K
进口金额
$171.7K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108110304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UE67BB |
| 成立日期 | 2017-12-28 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TEFIN |
| 企业英文名称 | TEFIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02471094666 |
| 邮箱 | tefincorp@gmail.com |
| 官网 | www.tefin.vn |
| 传真 | 02437959911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $30.2K |
| 泰国 | 3 | $15.0K |
| 墨西哥 | 2 | $7.6K |
| 中国 | 7 | $6.6K |
| 美国 | 2 | $1.8K |
| 日本 | 2 | $636 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $171.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRADY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $30.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Incode New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.5K | 打字机色带、自粘塑料卷 |
| Brady Corporation Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Incode New Material Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 其他印刷机零件 |
| 519d20b2f22424bced85c6e0f1a64c82 | 1 | $1.2K | ||
| Guangzhou Bishixi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 灌装封口机、其他造纸机械 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $86.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch | 越南 | 2 | $4.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 自粘塑料卷 | GUANGZHOU INCODE NEW MATERIAL TECH CO LTD | 中国 | $167 |
| 2025-08-28 | 自粘塑料卷 | BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $458 |
| 2025-08-28 | 自粘塑料卷 | BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $458 |
| 2025-08-28 | 打字机色带 | BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $420 |
| 2025-08-28 | 自粘塑料卷 | BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $458 |
| 2025-08-28 | 打字机色带 | BRADY CORP ORATION ASIA PTE LTD | 墨西哥 | $420 |
| 2025-06-09 | 自粘塑料片 | BRADY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-06-09 | 自粘塑料片 | BRADY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-06-09 | 自粘塑料片 | BRADY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2025-05-27 | 自粘塑料卷 | BRADY TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 铅酸蓄电池 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-02 | 打字机色带 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $341 |
| 2026-01-12 | 打字机色带 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-26 | 打字机色带 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.7K |
| 2025-10-15 | 打字机色带 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $6.4K |
| 2025-09-12 | 自粘塑料卷 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $556 |
| 2025-09-11 | 自粘塑料卷 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN FUSHAN TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $556 |
| 2025-08-28 | 打字机色带 | FUSHAN TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.9K |